từ ngữ

Học thuật
Thân thiện
từ ngữ

Một học sinh viết các từ ngữ mới vào vở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp các từ dùng để diễn đạt một ý nghĩa nhất định: "Từ ngữ" chỉ toàn bộ các đơn vị từ vựng, bao gồm từ ngữ, được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực cụ thể để biểu thị ý tưởng.
    • Từ cụm từ: "Từ ngữ" có thể hiểu sự kết hợp giữa các từ đơn lẻ các tổ hợp từ (ngữ) cố định mang tính thành ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy vốn từ ngữ phong phú.nói anh ấy biết sử dụng được nhiều từ.)
    • Từ ngữ trong văn bản này rất trang trọng. (Các từ cách diễn đạt trong văn bản mang tính chất nghiêm túc, lịch sự.)
    • giáo giải thích ý nghĩa của từ ngữ khó. ( giáo làm nghĩa của những từ cụm từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ ngữ chuyên môn": chỉ các từ cụm từ đặc thù được sử dụng trong một ngành nghề, lĩnh vực khoa học cụ thể.
    • Muốn hiểu bài báo y học, bạn cần nắm vững từ ngữ chuyên môn.
  • "Lựa chọn từ ngữ": hành động cân nhắc, chọn lọc từ cách diễn đạt cho phù hợp với ngữ cảnh đối tượng.
    • Nhà văn luôn cẩn trọng trong việc lựa chọn từ ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng (danh từ): kho từ vựng của một cá nhân hoặc một ngôn ngữ, thường nhấn mạnh đến tập hợp các từ.
  • Ngôn từ (danh từ): cách dùng từ, lời nói; thường mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh đến hình thức diễn đạt.
  • Thuật ngữ (danh từ): từ hoặc cụm từ biểu thị một khái niệm chuyên biệt trong một lĩnh vực khoa học, công nghệ.
Từ đồng nghĩa
  • Từ: đơn vị cơ bản của ngôn ngữ có nghĩa (phạm vi hẹp hơn "từ ngữ").
  • Lời lẽ: cách dùng từ trong nói hoặc viết, thường hàm ý đánh giá về mặt hiệu quả hoặc thái độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "từ ngữ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Ăn nên làm ra, nói nên lời hay": (Thành ngữ khuyên về cách dùng từ ngữ) Ý nói cần biết dùng lời lẽ khéo léo, phù hợp.
  • "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": (Tục ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ trong giao tiếp.
từ ngữ

Một học sinh viết các từ ngữ mới vào vở.

  1. Tập hợp từ nói lên một ý nghĩ nhất định.